Những ngày gần đây, trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa liên tiếp ghi nhận các vụ đuối nước thương tâm, trong đó phần lớn nạn nhân là trẻ em, học sinh. Mỗi vụ việc xảy ra không chỉ là nỗi đau của gia đình mà còn là hồi chuông cảnh báo về những “khoảng trống” trong quản lý, giám sát trẻ em, cũng như những hạn chế trong trang bị kỹ năng sống cho các em trước môi trường tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Thực tế cho thấy, tai nạn đuối nước thường gia tăng vào dịp nghỉ hè và mùa mưa bão, thời điểm trẻ có nhiều thời gian vui chơi, trong khi điều kiện thời tiết lại diễn biến phức tạp. Các khu vực như sông, ao, hồ, kênh mương, công trình xây dựng có hố sâu, thậm chí ngay trong khuôn viên gia đình với bể chứa nước, chum vại… đều có thể trở thành “bẫy nguy hiểm” nếu thiếu sự kiểm soát chặt chẽ. Nguyên nhân sâu xa của nhiều vụ đuối nước là do sự chủ quan trong quản lý của người lớn. Không ít phụ huynh vì mưu sinh, bận rộn công việc đã buông lỏng giám sát, để trẻ tự do vui chơi, tắm sông, hồ mà không có người lớn đi kèm. Bên cạnh đó, nhiều trẻ chưa được học bơi, thiếu kỹ năng xử lý tình huống khi gặp nguy hiểm, dẫn đến hoảng loạn và không thể tự cứu mình hoặc hỗ trợ bạn bè. Một yếu tố khác cũng cần nhìn nhận thẳng thắn là môi trường sống ở nhiều khu dân cư còn tiềm ẩn nguy cơ cao. Không ít ao, hồ, hố ga, công trình ngầm chưa được che chắn, rào chắn hoặc lắp đặt biển cảnh báo. Tại các công trình xây dựng, việc đảm bảo an toàn cho trẻ em đôi khi chưa được chú trọng đúng mức, tạo ra những điểm nguy hiểm ngay giữa khu dân cư. Trước thực trạng này, việc phòng, chống đuối nước cho trẻ em cần được tiếp cận từ nhiều góc độ, với sự vào cuộc đồng bộ của gia đình, nhà trường, chính quyền và toàn xã hội.
Tại phường Nguyệt Viên, UBND phường đã sớm ban hành văn bản chỉ đạo triển khai các biện pháp phòng, chống tai nạn thương tích, đặc biệt là đuối nước đối với trẻ em trong năm 2026. Đây được xem là hành động cần thiết nhằm chủ động kiểm soát nguy cơ ngay từ cơ sở. Theo đó, các đơn vị trên địa bàn được yêu cầu rà soát toàn diện những khu vực có nguy cơ mất an toàn như sông, ao, hồ, hố ga, công trình ngầm, khu vực đang thi công… để kịp thời phát hiện và xử lý. Việc đánh giá lại các điều kiện bảo đảm an toàn tại các công trình xây dựng, khu chung cư, nhà cao tầng được đặt ra với yêu cầu cụ thể, không mang tính hình thức. Các điểm nguy hiểm phải được rào chắn, lắp đặt biển cảnh báo rõ ràng, dễ nhận biết, đặc biệt trong thời điểm học sinh nghỉ hè. Ở góc độ giáo dục, công tác tuyên truyền, trang bị kỹ năng phòng, chống đuối nước cho học sinh được xác định là giải pháp căn cơ. Phòng Văn hóa – Xã hội phường phối hợp với các nhà trường tăng cường lồng ghép nội dung giáo dục kỹ năng sống, kỹ năng nhận diện nguy cơ và xử lý tình huống liên quan đến môi trường nước. Việc dạy bơi cho trẻ không chỉ dừng lại ở phong trào mà cần được tổ chức bài bản, an toàn, phù hợp với từng lứa tuổi.
Đáng chú ý, sự phối hợp giữa gia đình – nhà trường – xã hội được nhấn mạnh như một “trụ cột” trong phòng ngừa tai nạn. Nếu nhà trường là nơi trang bị kiến thức, kỹ năng thì gia đình chính là nơi trực tiếp quản lý, giám sát trẻ hằng ngày. Sự thiếu liên kết giữa hai yếu tố này sẽ tạo ra khoảng trống khiến trẻ dễ rơi vào nguy hiểm. Ở góc độ cộng đồng, vai trò của Ủy ban MTTQ và các tổ chức chính trị - xã hội được phát huy thông qua hoạt động tuyên truyền, vận động Nhân dân nâng cao nhận thức. Hệ thống loa truyền thanh cơ sở được sử dụng hiệu quả để thường xuyên cảnh báo, nhắc nhở người dân. Đồng thời, việc thành lập các tổ tự quản, đội xung kích tại khu dân cư giúp tăng cường khả năng giám sát, hỗ trợ, cứu hộ khi cần thiết. Một vấn đề đáng quan tâm khác là nhóm trẻ có hoàn cảnh đặc thù, như trẻ có bố mẹ đi làm ăn xa, thiếu sự chăm sóc trực tiếp. Đây là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nếu không được cộng đồng quan tâm, giám sát. Chính quyền cơ sở cần có giải pháp cụ thể để quản lý, hỗ trợ nhóm trẻ này, tránh để xảy ra những sự việc đáng tiếc. Từ thực tiễn cho thấy, phòng, chống đuối nước không thể chỉ dừng lại ở các văn bản chỉ đạo hay những chiến dịch tuyên truyền ngắn hạn. Điều quan trọng là phải hình thành được ý thức thường trực trong mỗi gia đình và cộng đồng về việc bảo vệ trẻ em trước các nguy cơ tai nạn. Mỗi phụ huynh cần chủ động hơn trong việc quản lý con em, không phó mặc cho nhà trường hay xã hội. Việc dạy bơi, dạy kỹ năng sống cho trẻ cần được coi là “kỹ năng sinh tồn” bắt buộc, không phải lựa chọn. Đồng thời, cần tạo môi trường vui chơi an toàn, lành mạnh để trẻ có không gian phát triển mà không phải tìm đến những khu vực tiềm ẩn rủi ro. Những vụ đuối nước thương tâm là lời nhắc nhở đắt giá về sự chủ quan, lơ là. Khi mỗi gia đình nâng cao trách nhiệm, mỗi cộng đồng chủ động hành động, và mỗi cơ quan, đơn vị thực hiện nghiêm túc các biện pháp phòng ngừa, thì những tai nạn đau lòng hoàn toàn có thể được ngăn chặn.
Bảo vệ trẻ em trước nguy cơ đuối nước không chỉ là nhiệm vụ cấp bách trước mắt mà còn là trách nhiệm lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì, đồng bộ và quyết liệt từ nhiều phía. Chỉ khi đó, môi trường sống an toàn cho trẻ em mới thực sự được đảm bảo, góp phần xây dựng một xã hội phát triển bền vững.